| Trần Trọng Trang 46533529 NH ACB HCM |
|
| Trần Trọng Trang 2000.1494.9144.362 NH EXIMBANK SGD 1 HCM |
|
| Trần Trọng Trang 0441.0036.8084.5 NH VCB HCM |
|
| Phạm Hồng Phương 0203.0000.7900.9000 NH Việt Á SGD HCM |
|
| Tài khoản côngty | |
| C.ty TNHH Công nghệ Kinh doanh Quốc Tế 0209.0000.8596.9000 NH TMCP Việt Á, Sở Giao dịch, TP.HCM. |
|